Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hồng Kông
Úc
Trung Quốc
Việt Nam
Ai Cập
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Ả Rập Saudi
Ấn Độ
Singapore
Na Uy
Nga
Romania
Thụy Điển
Áo
Georgia
Nam Phi
Tây Ban Nha
Ý
Armenia
Nhật Bản
Nigeria
Ghana
Liên minh châu Âu
Luxembourg
Israel
Macedonia
Bồ Đào Nha
Hoa Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Brazil
Canada
Colombia
Bỉ
Uruguay
Hàn Quốc
2026 Jun 03
Wednesday
00:30:00
HK
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
48.60
Trước đó
Thấp
00:30:00
HK
S&P Global PMI (May)
Dự Đoán
48.60
Trước đó
49.10
Thấp
01:30:00
AU
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.70
Trung bình
01:30:00
AU
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
2.70
Trung bình
01:30:00
AU
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.50
Trung bình
01:30:00
AU
GDP Final Consumption QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Private Sector Credit MoM (Apr)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.60
Thấp
01:30:00
AU
GDP Capital Expenditure QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.50
Cao
01:30:00
AU
GDP Chain Price Index QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
01:45:00
CN
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
52.60
Trước đó
52.30
Trung bình
01:45:00
CN
PMI (May)
Dự Đoán
53.10
Trước đó
52.80
Thấp
02:00:00
VN
CPI YoY (May)
Dự Đoán
5.46
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-3.28
Trước đó
-3.40
Thấp
02:00:00
VN
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.84
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Tourist Arrivals YoY (May)
Dự Đoán
22.80
Trước đó
Thấp
02:00:00
VN
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
12.10
Trước đó
13.00
Thấp
02:00:00
VN
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
5.46
Trước đó
6.00
Thấp
02:00:00
VN
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
9.90
Trước đó
7.60
Thấp
02:00:00
VN
Foreign Direct Investment (May)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
9.10
Thấp
04:15:00
EG
S&P Global PMI (May)
Dự Đoán
46.60
Trước đó
46.00
Thấp
04:15:00
AE
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
Thấp
04:15:00
SA
PMI (May)
Dự Đoán
51.50
Trước đó
51.30
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
58.20
Trước đó
58.10
Thấp
05:00:00
SG
MAS 4-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.34
Trước đó
Thấp
05:00:00
SG
MAS 12-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.40
Trước đó
Thấp
05:00:00
IN
HSBC India Services PMI (May)
Dự Đoán
58.80
Trước đó
58.90
Thấp
06:00:00
NO
Current Account (Q1)
Dự Đoán
153.10
Trước đó
215.00
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
49.70
Trước đó
49.50
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
49.10
Trước đó
48.70
Thấp
06:00:00
RO
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
6.10
Thấp
06:00:00
RO
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
6.96
Trước đó
8.90
Thấp
06:30:00
SE
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
52.50
Trước đó
51.90
Thấp
07:00:00
AT
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
0.60
Thấp
07:00:00
AT
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
07:00:00
GE
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
5.90
Trước đó
6.40
Thấp
07:00:00
GE
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.00
Thấp
07:00:00
AT
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.20
Thấp
07:15:00
ZA
S&P Global PMI (May)
Dự Đoán
51.60
Trước đó
51.00
Thấp
07:15:00
ES
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
48.70
Trước đó
54.60
Thấp
07:15:00
ES
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
47.90
Trước đó
48.00
Trung bình
07:45:00
IT
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
50.50
Trước đó
50.00
Thấp
07:45:00
IT
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
49.80
Trước đó
49.10
Trung bình
08:00:00
AM
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
5.80
Thấp
08:30:00
JP
BoJ Gov Ueda Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
09:00:00
NG
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
48.37
Trước đó
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.40
Thấp
09:00:00
NO
House Price Index YoY (May)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
4.20
Thấp
09:00:00
GH
PMI (May)
Dự Đoán
50.30
Trước đó
Thấp
09:00:00
RU
Russian Forex Intervention (Jun)
Dự Đoán
110.30
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Producer Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
0.40
Thấp
09:00:00
EU
Producer Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
4.80
Thấp
09:30:00
ZA
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Thấp
09:30:00
ZA
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
Trung bình
09:50:00
EU
ECB Elderson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
LU
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.60
Thấp
10:00:00
LU
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.10
Thấp
10:00:00
IL
Tourist Arrivals YoY (May)
Dự Đoán
-77.70
Trước đó
-60.00
Thấp
10:00:00
MK
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
2.90
Thấp
10:30:00
PT
Budget Balance (Apr)
Dự Đoán
-2.40
Trước đó
-4.60
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Applications (May/29)
Dự Đoán
-8.50
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA 30-Year Mortgage Rate (May/29)
Dự Đoán
6.65
Trước đó
Trung bình
11:00:00
US
MBA Purchase Index (May/29)
Dự Đoán
169.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Refinance Index (May/29)
Dự Đoán
753.70
Trước đó
Thấp
11:00:00
US
MBA Mortgage Market Index (May/29)
Dự Đoán
259.40
Trước đó
Thấp
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (May/22)
Dự Đoán
61.20
Trước đó
Thấp
12:00:00
BR
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
0.40
Trung bình
12:00:00
BR
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
1.70
Thấp
12:15:00
US
ADP Employment Change (May)
Dự Đoán
109.00
Trước đó
117.00
Trung bình
12:30:00
CA
Labour Productivity QoQ (Q1)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.70
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
52.30
Trước đó
51.90
Trung bình
13:00:00
US
Fed Barr Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:00:00
BR
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
52.40
Trước đó
52.70
Thấp
13:30:00
CA
S&P Global Composite PMI (May)
Dự Đoán
49.90
Trước đó
49.80
Thấp
13:30:00
CA
S&P Global Services PMI (May)
Dự Đoán
49.20
Trước đó
49.60
Thấp
13:30:00
EU
ECB Cipollone Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Services PMI (May)
Dự Đoán
53.60
Trước đó
53.80
Cao
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Business Activity (May)
Dự Đoán
55.90
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing New Orders (May)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Employment (May)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
Trung bình
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing Prices (May)
Dự Đoán
70.70
Trước đó
Cao
14:00:00
US
ISM Non-Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
53.60
Trước đó
53.70
Cao
14:00:00
US
ISM Services Prices (May)
Dự Đoán
70.70
Trước đó
71.30
Thấp
14:00:00
US
ISM Services New Orders (May)
Dự Đoán
53.50
Trước đó
52.80
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Employment (May)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
48.10
Thấp
14:00:00
US
ISM Services Business Activity (May)
Dự Đoán
55.90
Trước đó
55.00
Thấp
14:00:00
US
Factory Orders ex Transportation (Apr)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
0.80
Thấp
14:00:00
US
Factory Orders MoM (Apr)
Dự Đoán
1.50
Trước đó
4.60
Trung bình
14:30:00
US
Crude Oil Imports
Dự Đoán
0.36
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Production Change (May/29)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Heating Oil Stocks Change (May/29)
Dự Đoán
0.31
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Refinery Crude Runs Change (May/29)
Dự Đoán
0.65
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Stocks Change (May/29)
Dự Đoán
-2.11
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Distillate Fuel Production Change (May/29)
Dự Đoán
0.08
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (May/29)
Dự Đoán
-2.79
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Crude Oil Imports Change (May/29)
Dự Đoán
0.36
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
EIA Gasoline Stocks Change (May/29)
Dự Đoán
-2.57
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Crude Oil Stocks Change (May/29)
Dự Đoán
-3.33
Trước đó
Trung bình
14:30:00
US
EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW
Dự Đoán
2.90
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Davivienda Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
50.80
Trước đó
50.30
Thấp
15:00:00
CO
Exports YoY (Apr)
Dự Đoán
20.90
Trước đó
17.00
Thấp
15:00:00
US
Fed Goolsbee Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
15:30:00
US
17-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.63
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
5-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.29
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
2.20
Trung bình
16:00:00
RU
Business Confidence (May)
Dự Đoán
-3.20
Trước đó
-3.00
Thấp
16:00:00
RU
Corporate Profits (Mar)
Dự Đoán
3.35
Trước đó
5.50
Thấp
16:00:00
RU
Real Wage Growth YoY (Mar)
Dự Đoán
8.60
Trước đó
7.10
Thấp
16:00:00
RU
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
2.70
Thấp
16:20:00
IT
New Car Sales YoY (May)
Dự Đoán
11.60
Trước đó
Thấp
16:29:08
RU
Gross Domestic Product YoY (Apr)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
Trung bình
17:00:00
BE
New Car Sales YoY (May)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
17:30:00
UY
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
7.80
Trước đó
7.90
Thấp
17:30:00
UY
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
3.16
Trước đó
3.50
Thấp
18:00:00
US
Fed Beige Book
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
Beige Book
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
18:00:00
US
Total Vehicle Sales (May)
Dự Đoán
15.90
Trước đó
16.00
Thấp
18:00:00
BR
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
10.54
Trước đó
7.65
Trung bình
20:00:00
US
Fed Logan Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
21:00:00
KR
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
427.88
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Foreign Bond Investment (May/30)
Dự Đoán
10.30
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Stock Investment by Foreigners (May/30)
Dự Đoán
1080.40
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.