BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Ireland

Thái Lan

Úc

Hàn Quốc

New Zealand

Nhật Bản

Indonesia

Hà Lan

Phần Lan

Hoa Kỳ

Thụy Sĩ

Hungary

Pháp

Tây Ban Nha

Áo

Slovakia

Hy Lạp

Brazil

Vương quốc Anh

Hồng Kông

Síp

Liên minh châu Âu

Morocco

Đức

Nam Phi

Macedonia

Bahrain

Singapore

Ba Lan

Đan Mạch

Paraguay

2026 Jun 02

Tuesday

00:01:00

IE

AIB Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

54.90

Trước đó

53.60

Thấp

00:01:00

IE

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

54.90

Trước đó

Thấp

00:30:00

TH

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

50.50

Thấp

01:30:00

AU

Net Exports Contribution to GDP (Q1)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.60

Thấp

01:30:00

AU

Private Sector Credit MoM (Apr)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.60

Thấp

01:30:00

AU

Building Permits MoM (Apr)

Dự Đoán

-10.50

Trước đó

-1.50

Trung bình

01:30:00

AU

Company Gross Profits QoQ (Q1)

Dự Đoán

5.90

Trước đó

0.50

Trung bình

01:30:00

AU

Business Inventories QoQ (Q1)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

-0.20

Thấp

01:30:00

AU

Business Inventories MoM (Q1)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Current Account (Q1)

Dự Đoán

-23.00

Trước đó

-23.00

Thấp

01:30:00

AU

Private House Approvals MoM (Apr)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Thấp

01:30:00

AU

Building Permits YoY (Apr)

Dự Đoán

9.30

Trước đó

12.90

Thấp

02:30:00

KR

30-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.83

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.64

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.49

Trước đó

Thấp

02:35:00

NZ

1-Year Bill Auction

Dự Đoán

2.98

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

10-Year JGB Auction

Dự Đoán

2.54

Trước đó

Thấp

04:00:00

ID

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.44

Trước đó

2.52

Thấp

04:00:00

ID

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

3.32

Trước đó

1.50

Trung bình

04:00:00

ID

Imports YoY (Apr)

Dự Đoán

1.51

Trước đó

3.25

Thấp

04:00:00

ID

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.42

Trước đó

2.97

Trung bình

04:00:00

ID

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.13

Trước đó

0.14

Thấp

04:00:00

ID

Exports YoY (Apr)

Dự Đoán

-3.10

Trước đó

8.80

Thấp

04:30:00

NL

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.60

Trung bình

04:30:00

NL

CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.60

Thấp

05:00:00

FI

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

05:30:00

ID

Tourist Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

10.50

Trước đó

Thấp

05:50:00

US

Fed Kashkari Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

CH

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.30

Trung bình

06:30:00

CH

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

3.09

Trước đó

Thấp

06:30:00

HU

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.70

Trung bình

06:30:00

HU

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.80

Thấp

06:30:00

HU

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.70

Thấp

06:45:00

FR

Budget Balance (Apr)

Dự Đoán

-42.90

Trước đó

-66.00

Thấp

07:00:00

ES

Tourist Arrivals YoY (Apr)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

9.00

Thấp

07:00:00

AT

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.39

Trước đó

Thấp

07:00:00

ES

Unemployment Change

Dự Đoán

-62.70

Trước đó

Trung bình

07:00:00

AT

HICP YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.70

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

AT

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.51

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.70

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

AT

HICP MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Real Wages YoY (Q1)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

ES

Employment Change (May)

Dự Đoán

-62.70

Trước đó

-56.80

Trung bình

08:00:00

GR

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.40

Trước đó

51.70

Thấp

08:00:00

BR

IPC-Fipe Inflation MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.40

Thấp

08:30:00

UK

Mortgage Lending (Apr)

Dự Đoán

6.83

Trước đó

5.80

Trung bình

08:30:00

UK

M3 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

3270.60

Trước đó

Thấp

08:30:00

UK

M4 Money Supply MoM (Apr)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.60

Thấp

08:30:00

UK

Net Lending to Individuals (Apr)

Dự Đoán

8.70

Trước đó

7.10

Thấp

08:30:00

HK

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

9.80

Trước đó

4.50

Thấp

08:30:00

UK

BoE Consumer Credit (Apr)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

1.70

Trung bình

08:30:00

UK

Mortgage Approvals (Apr)

Dự Đoán

63.98

Trước đó

61.70

Trung bình

08:40:00

ES

6-Month Letras Auction

Dự Đoán

2.36

Trước đó

Thấp

08:40:00

ES

12-Month Letras Auction

Dự Đoán

2.64

Trước đó

Thấp

09:00:00

CY

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

CY

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.00

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.40

Trung bình

09:00:00

EU

CPI MoM (May)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Trung bình

09:00:00

EU

HICP YoY (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.20

Trung bình

09:00:00

EU

CPI (May)

Dự Đoán

103.04

Trước đó

103.20

Thấp

09:00:00

EU

HICP MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.20

Cao

09:00:00

EU

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.20

Cao

09:00:00

CY

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

5.80

Trước đó

6.10

Thấp

09:00:00

MA

M2 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

2-Year Schatz Auction

Dự Đoán

2.70

Trước đó

Thấp

09:30:00

ZA

Business Confidence (Q2)

Dự Đoán

47.00

Trước đó

38.00

Trung bình

10:00:00

MK

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

4.00

Thấp

10:00:00

GR

Total Credit YoY (Apr)

Dự Đoán

4.50

Trước đó

4.50

Thấp

10:00:00

US

LMI Logistics Managers Index (May)

Dự Đoán

69.90

Trước đó

Thấp

12:00:00

BH

Private Sector Credit YoY (Apr)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

Thấp

12:00:00

BH

M2 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Fed Hammack Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

12:55:00

US

Redbook YoY (May/30)

Dự Đoán

9.00

Trước đó

Thấp

13:00:00

SG

SIPMM Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

49.00

Thấp

13:00:00

SG

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

Thấp

13:30:00

PL

Interest Rate Decision (Jun)

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Trung bình

14:00:00

US

JOLTs Job Openings (Apr)

Dự Đoán

6.89

Trước đó

6.88

Cao

14:00:00

US

JOLTs Job Quits (Apr)

Dự Đoán

3.16

Trước đó

3.10

Thấp

14:00:00

US

Economic Optimism Index (Jun)

Dự Đoán

42.60

Trước đó

44.50

Thấp

14:00:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:00:00

DK

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

687.00

Trước đó

686.00

Thấp

15:00:00

UK

BoE Greene Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

15:00:00

DK

Currency Reserves (May)

Dự Đoán

687.00

Trước đó

Thấp

15:10:00

NZ

Global Dairy Trade Price Index (Jun/02)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.61

Trước đó

Thấp

15:30:00

NZ

Milk Auctions

Dự Đoán

4198.00

Trước đó

Thấp

15:30:00

NZ

GlobalDairyTrade Price Index

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

16:30:00

FR

New Car Sales YoY (May)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-3.20

Thấp

16:45:00

NL

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.32

Trước đó

Thấp

16:45:00

NL

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

2.13

Trước đó

Thấp

17:00:00

PY

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

2.90

Thấp

20:30:00

US

API Crude Oil Stock Change (May/29)

Dự Đoán

-2.80

Trước đó

-3.60

Trung bình

22:45:00

NZ

Imports (Q1)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Import Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Export Prices QoQ (Q1)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

22:45:00

NZ

Terms of Trade QoQ (Q1)

Dự Đoán

3.70

Trước đó

-1.20

Thấp

22:45:00

NZ

Building Permits MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

-3.60

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Composite PMI (May)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

47.80

Thấp

23:00:00

AU

S&P Global Services PMI (May)

Dự Đoán

50.70

Trước đó

47.70

Thấp

23:00:00

AU

Ai Group Manufacturing Index (May)

Dự Đoán

-27.50

Trước đó

-24.00

Thấp

23:00:00

AU

Ai Group Construction Index (May)

Dự Đoán

-18.90

Trước đó

-20.00

Thấp

23:00:00

AU

Ai Group Industry Index (May)

Dự Đoán

-25.50

Trước đó

-24.00

Trung bình

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk