Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Hàn Quốc
Philippines
Úc
Trung Quốc
Angola
Hà Lan
Ấn Độ
Peru
Lithuania
Đức
Đan Mạch
Nga
Vương quốc Anh
Thụy Sĩ
Thụy Điển
Hungary
Thổ Nhĩ Kỳ
Tây Ban Nha
Kazakhstan
Ba Lan
Cộng hòa Séc
Ý
Áo
Pháp
Liên minh châu Âu
Bulgaria
Nigeria
Pakistan
Nam Phi
Ả Rập Saudi
Serbia
Bồ Đào Nha
Ai Cập
Brazil
Mexico
Chile
Canada
Hoa Kỳ
Argentina
Nhật Bản
2026 Jun 01
Monday
00:00:00
KR
Imports YoY (May)
Dự Đoán
16.70
Trước đó
21.50
Thấp
00:00:00
KR
Exports YoY (May)
Dự Đoán
48.00
Trước đó
48.40
Trung bình
00:00:00
KR
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
23.76
Trước đó
24.30
Thấp
00:30:00
PH
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
48.30
Trước đó
48.00
Thấp
01:00:00
AU
TD-MI Inflation Gauge MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.60
Thấp
01:30:00
AU
Private Sector Credit YoY (Apr)
Dự Đoán
8.10
Trước đó
8.00
Thấp
01:30:00
AU
Housing Credit MoM (Apr)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.50
Thấp
01:30:00
AU
ANZ Job Advertisements MoM (May)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
-0.40
Thấp
01:30:00
AU
TD-MI Inflation Gauge MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.60
Thấp
01:45:00
CN
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
51.40
Cao
02:30:00
KR
2-Year KTB Auction
Dự Đoán
3.52
Trước đó
Thấp
03:40:00
AO
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
5.10
Trước đó
4.50
Thấp
03:40:00
AO
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
1.30
Thấp
04:30:00
NL
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
2.40
Thấp
05:00:00
IN
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
54.70
Trước đó
54.30
Thấp
05:00:00
IN
HSBC Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
54.30
Trước đó
54.30
Thấp
05:00:00
NL
NEVI Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
54.40
Trước đó
53.80
Thấp
05:30:00
PE
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.52
Trước đó
Thấp
06:00:00
LT
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
2.10
Thấp
06:00:00
DE
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.30
Trước đó
-0.40
Trung bình
06:00:00
LT
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
-0.40
Thấp
06:00:00
DK
M3 Money Supply (Apr)
Dự Đoán
2049.80
Trước đó
Thấp
06:00:00
RU
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
48.10
Trước đó
48.20
Trung bình
06:00:00
PE
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.40
Thấp
06:00:00
PE
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.52
Trước đó
0.40
Thấp
06:00:00
LT
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
2.10
Thấp
06:00:00
DE
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-1.40
Trung bình
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices YoY (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
2.90
Trung bình
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
-0.10
Trung bình
06:30:00
CH
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
0.20
Trung bình
06:30:00
AU
Commodity Prices YoY (May)
Dự Đoán
15.10
Trước đó
17.40
Thấp
06:30:00
SE
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
57.00
Trước đó
Thấp
06:30:00
CH
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
-0.20
Thấp
06:30:00
SE
Swedbank Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
57.00
Trước đó
56.40
Thấp
07:00:00
HU
HALPIM Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
50.40
Trước đó
51.00
Thấp
07:00:00
TR
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
2.70
Trung bình
07:00:00
CH
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.50
Trung bình
07:00:00
CH
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.50
Thấp
07:00:00
CH
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Trung bình
07:00:00
HU
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
50.40
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
45.70
Trước đó
45.90
Thấp
07:15:00
ES
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
51.70
Trước đó
52.00
Trung bình
07:15:00
KZ
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
1.00
Thấp
07:15:00
KZ
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
10.60
Trước đó
10.90
Thấp
07:30:00
CH
procure.ch Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
54.50
Trước đó
54.00
Trung bình
07:30:00
PL
Gross Domestic Product YoY (Q2)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.40
Trung bình
07:30:00
CZ
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.90
Trước đó
51.90
Thấp
07:30:00
PL
Gross Domestic Product QoQ (Q2)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.50
Trung bình
07:30:00
PL
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
3.40
Trung bình
07:30:00
PL
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.50
Trung bình
07:30:00
PL
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.50
Thấp
07:30:00
PL
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
3.40
Thấp
07:45:00
IT
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.10
Trước đó
52.00
Trung bình
07:50:00
AT
Employment Change (May)
Dự Đoán
320.30
Trước đó
Thấp
07:50:00
AT
Unemployed Persons (May)
Dự Đoán
320.30
Trước đó
319.10
Thấp
07:50:00
FR
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.80
Trước đó
48.90
Thấp
07:50:00
AT
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
7.50
Trước đó
7.40
Thấp
07:55:00
DE
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
51.40
Trước đó
49.90
Thấp
08:00:00
AT
Employment Change (May)
Dự Đoán
320.30
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
Loans to Companies YoY (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.10
Thấp
08:00:00
EU
Loans to Households YoY (Apr)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
3.00
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
0.70
Thấp
08:00:00
EU
M3 Money Supply YoY (Apr)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.30
Thấp
08:00:00
PE
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.52
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
6.80
Trước đó
7.50
Thấp
08:00:00
EU
M3 Money Supply (Apr)
Dự Đoán
17446.50
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.20
Trước đó
51.40
Thấp
08:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (Apr)
Dự Đoán
4.00
Trước đó
4.30
Thấp
08:30:00
UK
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
53.70
Trước đó
53.70
Thấp
08:45:00
NG
Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (May)
Dự Đoán
52.40
Trước đó
51.80
Thấp
08:45:00
PK
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
0.70
Thấp
08:45:00
PK
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
10.90
Trước đó
11.80
Thấp
09:00:00
ZA
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.60
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Unemployment Rate (Apr)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.20
Trung bình
09:00:00
NG
Foreign Exchange Reserves (May)
Dự Đoán
48.37
Trước đó
Thấp
09:00:00
ZA
ABSA Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.60
Trước đó
49.40
Thấp
09:00:00
SA
Bank Lending YoY (Apr)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
7.30
Thấp
09:00:00
SA
M3 Money Supply YoY (Apr)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
Thấp
09:10:00
SA
Private sector loans YoY (Apr)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
Thấp
09:25:00
PK
Wholesale Prices YoY (May)
Dự Đoán
13.60
Trước đó
14.50
Thấp
09:30:00
NL
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
DE
3-Month Bubill Auction
Dự Đoán
2.16
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
3.00
Thấp
10:00:00
PT
Retail Sales MoM (Apr)
Dự Đoán
2.30
Trước đó
-1.20
Thấp
10:00:00
PT
Industrial Production MoM (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
-2.00
Thấp
10:00:00
PT
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
4.00
Thấp
10:00:00
PT
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
2.40
Thấp
10:00:00
RS
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
2.20
Trước đó
3.00
Thấp
10:30:00
IN
Manufacturing Output MoM (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
3.80
Trung bình
10:30:00
IN
Manufacturing Production YoY (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
3.70
Trung bình
10:30:00
IN
Industrial Production (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
Thấp
11:00:00
EG
M2 Money Supply YoY (Apr)
Dự Đoán
20.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
ES
New Car Sales MoM (May)
Dự Đoán
-18.00
Trước đó
Thấp
11:00:00
ES
New Car Sales YoY (May)
Dự Đoán
8.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
IN
Industrial Production YoY (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
3.90
Trung bình
11:00:00
IN
Manufacturing Production YoY (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
3.70
Trung bình
11:10:00
IN
Manufacturing Output MoM (Apr)
Dự Đoán
4.30
Trước đó
Thấp
11:10:00
ES
New Car Sales YoY (May)
Dự Đoán
8.40
Trước đó
8.50
Thấp
11:25:00
BR
BCB Focus Market Readout
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Government Budget Value (Mar)
Dự Đoán
-12526.50
Trước đó
-15800.00
Thấp
11:30:00
IN
Government Budget Value (Apr)
Dự Đoán
-15191.70
Trước đó
-1700.00
Thấp
12:00:00
CZ
Budget Balance (May)
Dự Đoán
-106.10
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Business Confidence (May)
Dự Đoán
47.90
Trước đó
48.10
Trung bình
12:00:00
ZA
Vehicle Sales YoY (May)
Dự Đoán
13.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
ZA
Total Vehicle Sales (May)
Dự Đoán
47.89
Trước đó
Thấp
12:15:00
ZA
Vehicle Sales YoY (May)
Dự Đoán
13.00
Trước đó
Thấp
12:15:00
ZA
Total Vehicle Sales (May)
Dự Đoán
47.98
Trước đó
Thấp
12:15:00
ZA
Total New Vehicle Sales (May)
Dự Đoán
47.89
Trước đó
49.00
Thấp
12:30:00
CL
Economic Activity YoY (Apr)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
12:30:00
CL
IMACEC Economic Activity YoY (Apr)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
-0.60
Thấp
13:00:00
FR
3-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.28
Trước đó
Thấp
13:00:00
BR
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.60
Trước đó
53.00
Thấp
13:00:00
FR
6-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.39
Trước đó
Thấp
13:00:00
FR
12-Month BTF Auction
Dự Đoán
2.58
Trước đó
Thấp
13:30:00
CA
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
53.30
Trước đó
52.00
Trung bình
13:45:00
US
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
54.50
Trước đó
55.30
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing Employment (May)
Dự Đoán
46.40
Trước đó
46.60
Trung bình
14:00:00
US
ISM Manufacturing Prices (May)
Dự Đoán
84.60
Trước đó
85.50
Thấp
14:00:00
US
Construction Spending MoM (Apr)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
0.20
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing New Orders (May)
Dự Đoán
54.10
Trước đó
54.30
Thấp
14:00:00
US
ISM Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
52.70
Trước đó
53.00
Cao
14:30:00
IN
Industrial Production (Apr)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
Thấp
15:00:00
MX
S&P Global Manufacturing PMI (May)
Dự Đoán
47.70
Trước đó
47.50
Thấp
15:30:00
US
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.65
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
3.60
Trước đó
Thấp
15:30:00
EG
M2 Money Supply YoY (Apr)
Dự Đoán
20.00
Trước đó
Thấp
16:00:00
SA
M3 Money Supply YoY (Apr)
Dự Đoán
8.20
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
BoC Gov Rogers Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:00:00
SA
Private sector loans YoY (Apr)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q2)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
3.80
Trung bình
20:00:00
AR
Tax Revenue (May)
Dự Đoán
17400.83
Trước đó
Thấp
21:50:00
AR
Tax Revenue (May)
Dự Đoán
17400.80
Trước đó
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
23:00:00
KR
Inflation Rate YoY (May)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
3.00
Trung bình
23:00:00
KR
CPI YoY (May)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
3.00
Thấp
23:00:00
KR
CPI MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.30
Thấp
23:50:00
JP
Monetary Base YoY (May)
Dự Đoán
-11.30
Trước đó
-9.50
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.