BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Hàn Quốc

Philippines

Úc

Trung Quốc

Angola

Hà Lan

Ấn Độ

Peru

Lithuania

Đức

Đan Mạch

Nga

Vương quốc Anh

Thụy Sĩ

Thụy Điển

Hungary

Thổ Nhĩ Kỳ

Tây Ban Nha

Kazakhstan

Ba Lan

Cộng hòa Séc

Ý

Áo

Pháp

Liên minh châu Âu

Bulgaria

Nigeria

Pakistan

Nam Phi

Ả Rập Saudi

Serbia

Bồ Đào Nha

Ai Cập

Brazil

Mexico

Chile

Canada

Hoa Kỳ

Argentina

Nhật Bản

2026 Jun 01

Monday

00:00:00

KR

Imports YoY (May)

Dự Đoán

16.70

Trước đó

21.50

Thấp

00:00:00

KR

Exports YoY (May)

Dự Đoán

48.00

Trước đó

48.40

Trung bình

00:00:00

KR

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

23.76

Trước đó

24.30

Thấp

00:30:00

PH

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

48.30

Trước đó

48.00

Thấp

01:00:00

AU

TD-MI Inflation Gauge MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Thấp

01:30:00

AU

Private Sector Credit YoY (Apr)

Dự Đoán

8.10

Trước đó

8.00

Thấp

01:30:00

AU

Housing Credit MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

01:30:00

AU

ANZ Job Advertisements MoM (May)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.40

Thấp

01:30:00

AU

TD-MI Inflation Gauge MoM (May)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Thấp

01:45:00

CN

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.20

Trước đó

51.40

Cao

02:30:00

KR

2-Year KTB Auction

Dự Đoán

3.52

Trước đó

Thấp

03:40:00

AO

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.50

Thấp

03:40:00

AO

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

1.30

Thấp

04:30:00

NL

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

2.40

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

54.70

Trước đó

54.30

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

54.30

Trước đó

54.30

Thấp

05:00:00

NL

NEVI Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

54.40

Trước đó

53.80

Thấp

05:30:00

PE

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.52

Trước đó

Thấp

06:00:00

LT

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

2.10

Thấp

06:00:00

DE

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

-0.30

Trước đó

-0.40

Trung bình

06:00:00

LT

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.90

Trước đó

-0.40

Thấp

06:00:00

DK

M3 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

2049.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

48.10

Trước đó

48.20

Trung bình

06:00:00

PE

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.40

Thấp

06:00:00

PE

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.52

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

LT

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

2.10

Thấp

06:00:00

DE

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-1.40

Trung bình

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

2.90

Trung bình

06:00:00

UK

Nationwide Housing Prices MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

-0.10

Trung bình

06:30:00

CH

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

1.30

Trước đó

0.20

Trung bình

06:30:00

AU

Commodity Prices YoY (May)

Dự Đoán

15.10

Trước đó

17.40

Thấp

06:30:00

SE

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

57.00

Trước đó

Thấp

06:30:00

CH

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

-0.20

Thấp

06:30:00

SE

Swedbank Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

57.00

Trước đó

56.40

Thấp

07:00:00

HU

HALPIM Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

51.00

Thấp

07:00:00

TR

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

2.70

Trung bình

07:00:00

CH

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.50

Trung bình

07:00:00

CH

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.50

Thấp

07:00:00

CH

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Trung bình

07:00:00

HU

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

50.40

Trước đó

Thấp

07:00:00

TR

Istanbul Chamber of Industry Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

45.70

Trước đó

45.90

Thấp

07:15:00

ES

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

51.70

Trước đó

52.00

Trung bình

07:15:00

KZ

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

1.00

Thấp

07:15:00

KZ

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

10.60

Trước đó

10.90

Thấp

07:30:00

CH

procure.ch Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

54.50

Trước đó

54.00

Trung bình

07:30:00

PL

Gross Domestic Product YoY (Q2)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.40

Trung bình

07:30:00

CZ

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.90

Trước đó

51.90

Thấp

07:30:00

PL

Gross Domestic Product QoQ (Q2)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.50

Trung bình

07:30:00

PL

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

3.40

Trung bình

07:30:00

PL

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.50

Trung bình

07:30:00

PL

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.50

Thấp

07:30:00

PL

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

3.40

Thấp

07:45:00

IT

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.10

Trước đó

52.00

Trung bình

07:50:00

AT

Employment Change (May)

Dự Đoán

320.30

Trước đó

Thấp

07:50:00

AT

Unemployed Persons (May)

Dự Đoán

320.30

Trước đó

319.10

Thấp

07:50:00

FR

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.80

Trước đó

48.90

Thấp

07:50:00

AT

Unemployment Rate (May)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

7.40

Thấp

07:55:00

DE

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

51.40

Trước đó

49.90

Thấp

08:00:00

AT

Employment Change (May)

Dự Đoán

320.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Companies YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.10

Thấp

08:00:00

EU

Loans to Households YoY (Apr)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.00

Thấp

08:00:00

BG

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.80

Trước đó

0.70

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.30

Thấp

08:00:00

PE

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.52

Trước đó

Thấp

08:00:00

BG

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

6.80

Trước đó

7.50

Thấp

08:00:00

EU

M3 Money Supply (Apr)

Dự Đoán

17446.50

Trước đó

Thấp

08:00:00

EU

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.20

Trước đó

51.40

Thấp

08:00:00

EU

Consumer Inflation Expectation (Apr)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.30

Thấp

08:30:00

UK

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

53.70

Trước đó

53.70

Thấp

08:45:00

NG

Stanbic IBTC Bank Nigeria PMI (May)

Dự Đoán

52.40

Trước đó

51.80

Thấp

08:45:00

PK

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

0.70

Thấp

08:45:00

PK

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

10.90

Trước đó

11.80

Thấp

09:00:00

ZA

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.60

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Unemployment Rate (Apr)

Dự Đoán

6.30

Trước đó

6.20

Trung bình

09:00:00

NG

Foreign Exchange Reserves (May)

Dự Đoán

48.37

Trước đó

Thấp

09:00:00

ZA

ABSA Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.60

Trước đó

49.40

Thấp

09:00:00

SA

Bank Lending YoY (Apr)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

7.30

Thấp

09:00:00

SA

M3 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

09:10:00

SA

Private sector loans YoY (Apr)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

Thấp

09:25:00

PK

Wholesale Prices YoY (May)

Dự Đoán

13.60

Trước đó

14.50

Thấp

09:30:00

NL

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:30:00

DE

3-Month Bubill Auction

Dự Đoán

2.16

Trước đó

Thấp

10:00:00

RS

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

3.00

Thấp

10:00:00

PT

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

2.30

Trước đó

-1.20

Thấp

10:00:00

PT

Industrial Production MoM (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

-2.00

Thấp

10:00:00

PT

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

4.00

Thấp

10:00:00

PT

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

2.40

Thấp

10:00:00

RS

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

3.00

Thấp

10:30:00

IN

Manufacturing Output MoM (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

Thấp

10:30:00

IN

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

3.80

Trung bình

10:30:00

IN

Manufacturing Production YoY (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.70

Trung bình

10:30:00

IN

Industrial Production (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

New Car Sales MoM (May)

Dự Đoán

-18.00

Trước đó

Thấp

11:00:00

ES

New Car Sales YoY (May)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

Thấp

11:00:00

IN

Industrial Production YoY (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

3.90

Trung bình

11:00:00

IN

Manufacturing Production YoY (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

3.70

Trung bình

11:10:00

IN

Manufacturing Output MoM (Apr)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

Thấp

11:10:00

ES

New Car Sales YoY (May)

Dự Đoán

8.40

Trước đó

8.50

Thấp

11:25:00

BR

BCB Focus Market Readout

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Government Budget Value (Mar)

Dự Đoán

-12526.50

Trước đó

-15800.00

Thấp

11:30:00

IN

Government Budget Value (Apr)

Dự Đoán

-15191.70

Trước đó

-1700.00

Thấp

12:00:00

CZ

Budget Balance (May)

Dự Đoán

-106.10

Trước đó

Thấp

12:00:00

MX

Business Confidence (May)

Dự Đoán

47.90

Trước đó

48.10

Trung bình

12:00:00

ZA

Vehicle Sales YoY (May)

Dự Đoán

13.00

Trước đó

Thấp

12:00:00

ZA

Total Vehicle Sales (May)

Dự Đoán

47.89

Trước đó

Thấp

12:15:00

ZA

Vehicle Sales YoY (May)

Dự Đoán

13.00

Trước đó

Thấp

12:15:00

ZA

Total Vehicle Sales (May)

Dự Đoán

47.98

Trước đó

Thấp

12:15:00

ZA

Total New Vehicle Sales (May)

Dự Đoán

47.89

Trước đó

49.00

Thấp

12:30:00

CL

Economic Activity YoY (Apr)

Dự Đoán

-0.10

Trước đó

Thấp

12:30:00

CL

IMACEC Economic Activity YoY (Apr)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.60

Thấp

13:00:00

FR

3-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.28

Trước đó

Thấp

13:00:00

BR

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.60

Trước đó

53.00

Thấp

13:00:00

FR

6-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.39

Trước đó

Thấp

13:00:00

FR

12-Month BTF Auction

Dự Đoán

2.58

Trước đó

Thấp

13:30:00

CA

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

53.30

Trước đó

52.00

Trung bình

13:45:00

US

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

54.50

Trước đó

55.30

Thấp

14:00:00

US

ISM Manufacturing Employment (May)

Dự Đoán

46.40

Trước đó

46.60

Trung bình

14:00:00

US

ISM Manufacturing Prices (May)

Dự Đoán

84.60

Trước đó

85.50

Thấp

14:00:00

US

Construction Spending MoM (Apr)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

14:00:00

US

ISM Manufacturing New Orders (May)

Dự Đoán

54.10

Trước đó

54.30

Thấp

14:00:00

US

ISM Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

52.70

Trước đó

53.00

Cao

14:30:00

IN

Industrial Production (Apr)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

Thấp

15:00:00

MX

S&P Global Manufacturing PMI (May)

Dự Đoán

47.70

Trước đó

47.50

Thấp

15:30:00

US

6-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.65

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

3.60

Trước đó

Thấp

15:30:00

EG

M2 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

Thấp

16:00:00

SA

M3 Money Supply YoY (Apr)

Dự Đoán

8.20

Trước đó

Thấp

16:00:00

CA

BoC Gov Rogers Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

16:00:00

SA

Private sector loans YoY (Apr)

Dự Đoán

7.40

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q2)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.80

Trung bình

20:00:00

AR

Tax Revenue (May)

Dự Đoán

17400.83

Trước đó

Thấp

21:50:00

AR

Tax Revenue (May)

Dự Đoán

17400.80

Trước đó

Thấp

23:00:00

KR

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

23:00:00

KR

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

3.00

Trung bình

23:00:00

KR

CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

3.00

Thấp

23:00:00

KR

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.30

Thấp

23:50:00

JP

Monetary Base YoY (May)

Dự Đoán

-11.30

Trước đó

-9.50

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk