BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Singapore

Vương quốc Anh

Trung Quốc

Bahrain

Đức

Hàn Quốc

Philippines

Nhật Bản

Malaysia

Canada

Thụy Điển

Hungary

Thổ Nhĩ Kỳ

Slovakia

Cộng hòa Séc

Áo

Thái Lan

Kazakhstan

Angola

Hồng Kông

Belarus

Liên minh châu Âu

Ý

Nam Phi

Kyrgyzstan

Ireland

Serbia

Tây Ban Nha

Kenya

Hoa Kỳ

Ấn Độ

Brazil

Malawi

Colombia

Argentina

Úc

New Zealand

Thụy Sĩ

Mexico

2026 Oct 16

Friday

00:30:00

SG

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

13.78

Trước đó

15.50

Thấp

00:30:00

SG

Non-Oil Exports YoY (Sep)

Dự Đoán

46.10

Trước đó

33.80

Thấp

00:30:00

SG

Non-Oil Exports MoM (Sep)

Dự Đoán

10.80

Trước đó

5.20

Thấp

01:00:00

SG

Balance of Trade (Sep)

Dự Đoán

13.76

Trước đó

15.50

Thấp

02:00:00

UK

BoE Gov Bailey Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

02:00:00

CN

Thomson Reuters IPSOS PCSI (Oct)

Dự Đoán

74.67

Trước đó

Thấp

02:00:00

BH

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

-3.80

Trước đó

-5.00

Thấp

02:30:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

02:30:00

KR

50-Year KTB Auction

Dự Đoán

4.72

Trước đó

Thấp

03:00:00

PH

Cash Remittances (Aug)

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

1.27

Trước đó

Thấp

04:00:00

MY

GDP Growth Rate YoY (Q3)

Dự Đoán

6.00

Trước đó

4.90

Thấp

04:15:00

CA

BoC Gov Macklem Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

06:00:00

SE

Employed Persons (Sep)

Dự Đoán

5.42

Trước đó

5.40

Thấp

06:00:00

SE

Unemployment Rate (Sep)

Dự Đoán

8.50

Trước đó

8.60

Thấp

06:30:00

HU

Gross Wage YoY (Aug)

Dự Đoán

7.50

Trước đó

7.60

Thấp

06:30:00

JP

BOJ Uchida Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:00:00

TR

Inflation Rate (Oct)

Dự Đoán

29.61

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

Harmonised Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.20

Thấp

07:00:00

CZ

Producer Price Index MoM (Sep)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.90

Thấp

07:00:00

CZ

Producer Price Index YoY (Sep)

Dự Đoán

2.00

Trước đó

3.40

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.90

Trước đó

3.50

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.60

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.20

Thấp

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

24.40

Trước đó

Thấp

08:00:00

KZ

Industrial Production YoY (Sep)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

3.60

Thấp

08:30:00

AO

M3 Money Supply YoY (Sep)

Dự Đoán

14.70

Trước đó

Thấp

08:30:00

AO

Foreign Exchange Reserves (Sep)

Dự Đoán

15.30

Trước đó

15.00

Thấp

08:30:00

HK

Business Confidence (Q4)

Dự Đoán

-4.00

Trước đó

-6.00

Thấp

08:45:00

BY

Industrial Production YoY (Sep)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

1.00

Thấp

09:00:00

EU

Harmonised Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.20

Thấp

09:00:00

IT

Harmonised Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

2.00

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.20

Thấp

09:00:00

EU

CPI n.s.a (Sep)

Dự Đoán

103.73

Trước đó

104.30

Thấp

09:00:00

EU

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

10.70

Trước đó

14.70

Trung bình

09:00:00

EU

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.80

Thấp

09:00:00

IT

Inflation Rate MoM (Sep)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.70

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate (Sep)

Dự Đoán

103.69

Trước đó

104.30

Cao

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

2.40

Trước đó

2.50

Thấp

09:30:00

ZA

SACCI Business Confidence (Aug)

Dự Đoán

123.50

Trước đó

123.30

Thấp

09:30:00

ZA

SACCI Business Confidence (Sep)

Dự Đoán

Trước đó

124.00

Thấp

09:30:00

KG

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

12.20

Thấp

09:30:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Sep)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

10.00

Thấp

10:00:00

IE

Balance of Trade (Aug)

Dự Đoán

4.70

Trước đó

4.90

Thấp

10:00:00

RS

Current Account (Aug)

Dự Đoán

-540.00

Trước đó

-480.00

Thấp

10:00:00

KG

Gross Domestic Product YoY (Sep)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

10.00

Thấp

10:00:00

KG

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

12.00

Trước đó

12.20

Thấp

10:00:00

ES

Consumer Confidence (Sep)

Dự Đoán

84.10

Trước đó

83.40

Trung bình

10:00:00

IT

Balance of Trade EU (Aug)

Dự Đoán

1.26

Trước đó

Thấp

10:00:00

KE

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

4.60

Thấp

10:00:00

US

IMF Meeting

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:00:00

CA

CFIB Business Barometer (Oct)

Dự Đoán

47.90

Trước đó

47.00

Thấp

11:00:00

ZA

Business Confidence (Aug)

Dự Đoán

125.40

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Sep/30)

Dự Đoán

17.30

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Oct/09)

Dự Đoán

734.61

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Oct/02)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Oct/02)

Dự Đoán

18.10

Trước đó

13.30

Thấp

12:00:00

BR

IBC-BR Economic Activity (Aug)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.30

Thấp

12:00:00

KE

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

12:10:00

KE

GDP Growth Rate YoY (Q2)

Dự Đoán

5.10

Trước đó

4.60

Thấp

12:10:56

KE

GDP Growth Rate QoQ (Q2)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

Thấp

12:15:00

CA

Housing Starts (Sep)

Dự Đoán

242.00

Trước đó

232.50

Trung bình

12:30:00

US

Export Prices MoM (Sep)

Dự Đoán

1.20

Trước đó

1.00

Trung bình

12:30:00

US

Import Prices YoY (Sep)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

7.90

Thấp

12:30:00

US

Export Prices YoY (Sep)

Dự Đoán

9.30

Trước đó

9.40

Thấp

12:30:00

US

Import Prices MoM (Sep)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.80

Trung bình

12:30:00

CA

Foreign Securities Purchases (Aug)

Dự Đoán

20.64

Trước đó

23.59

Thấp

12:30:00

CA

Foreign Securities Purchases by Canadians (Aug)

Dự Đoán

-30.63

Trước đó

Thấp

13:15:00

US

Capacity Utilization (Sep)

Dự Đoán

76.40

Trước đó

76.50

Thấp

13:15:00

US

Industrial Production YoY (Sep)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

1.00

Thấp

13:15:00

US

Industrial Production MoM (Sep)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.40

Trung bình

13:15:00

US

Manufacturing Production MoM (Sep)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

0.30

Thấp

13:15:00

US

Manufacturing Production YoY (Sep)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.80

Thấp

14:00:00

MW

Inflation Rate YoY (Sep)

Dự Đoán

20.00

Trước đó

Thấp

14:30:00

RS

Current Account (Aug)

Dự Đoán

-505.00

Trước đó

-480.00

Thấp

15:00:00

CO

Retail Sales YoY (Aug)

Dự Đoán

5.30

Trước đó

8.50

Thấp

15:00:00

CO

Industrial Production YoY (Aug)

Dự Đoán

-2.30

Trước đó

-2.10

Thấp

15:07:11

AR

Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

1990.00

Trước đó

Thấp

15:56:12

AR

Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

1990.00

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Oct/16)

Dự Đoán

462.00

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Budget Balance (Sep)

Dự Đoán

-167.00

Trước đó

-29.00

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

-98.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-16.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

210.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

69.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

23.20

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

52.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

-99.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

452.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-236.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

99.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

58.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-97.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-154.10

Trước đó

Trung bình

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-29.30

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

62.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-23.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

10.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

273.90

Trước đó

Thấp

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-90.20

Trước đó

Thấp

20:00:00

US

Overall Net Capital Flows (Aug)

Dự Đoán

87.40

Trước đó

Thấp

20:00:00

US

Net Long-Term TIC Flows (Aug)

Dự Đoán

-27.90

Trước đó

75.20

Trung bình

20:00:00

US

Foreign Bond Investment (Aug)

Dự Đoán

-3.60

Trước đó

Thấp

22:00:00

US

Fed Goolsbee Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk