Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Ấn Độ
Hàn Quốc
Úc
Nhật Bản
Hà Lan
Singapore
Vương quốc Anh
Hungary
Indonesia
Thổ Nhĩ Kỳ
Cộng hòa Séc
Argentina
Thụy Sĩ
Ý
Tây Ban Nha
Liên minh châu Âu
Pháp
Ghana
Israel
Ba Lan
Brazil
Qatar
Kyrgyzstan
Canada
Belarus
Hoa Kỳ
Nga
Ecuador
Colombia
Paraguay
New Zealand
2026 Jul 16
Thursday
00:00:00
IN
Passenger Vehicles Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
25.30
Trước đó
Thấp
01:00:00
KR
Interest Rate Decision
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Trung bình
01:00:00
AU
Inflation Expectations (Jul)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
Thấp
01:00:00
AU
Consumer Inflation Expectation (Jul)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.50
Thấp
01:00:00
KR
Interest Rate Decision (Jun)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.75
Thấp
01:00:00
KR
Interest Rate Decision (Jul)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
2.75
Thấp
01:30:00
AU
Part Time Employment Chg (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Participation Rate (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
66.70
Thấp
01:30:00
AU
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
4.40
Trung bình
01:30:00
AU
Full Time Employment Chg (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
01:30:00
AU
Employment Change (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
15.60
Trung bình
03:35:00
JP
52-Week Bill Auction
Dự Đoán
1.16
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
3.90
Trước đó
4.10
Trung bình
05:00:00
SG
6-Month T-Bill Auction
Dự Đoán
1.50
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Gross Domestic Product YoY (May)
Dự Đoán
1.10
Trước đó
1.40
Thấp
06:00:00
UK
Goods Trade Balance (May)
Dự Đoán
-24.58
Trước đó
-23.60
Trung bình
06:00:00
UK
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-7.05
Trước đó
-3.90
Thấp
06:00:00
UK
Gross Domestic Product MoM (May)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.10
Cao
06:00:00
UK
Industrial Production MoM (May)
Dự Đoán
0.20
Trước đó
-0.10
Trung bình
06:00:00
UK
Construction Output YoY (May)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
-1.10
Thấp
06:00:00
UK
Manufacturing Production YoY (May)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.90
Thấp
06:00:00
UK
GDP 3-Month Avg (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.50
Trung bình
06:00:00
UK
Goods Trade Balance Non-EU (May)
Dự Đoán
-12.21
Trước đó
-9.60
Trung bình
06:00:00
UK
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
1.20
Thấp
06:00:00
UK
Manufacturing Production MoM (May)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
-0.20
Trung bình
06:00:00
UK
NIESR Monthly GDP Tracker (May)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.50
Trung bình
06:00:00
UK
Construction Output MoM (May)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
-0.30
Thấp
06:00:00
UK
Balance of Trade Non-EU (May)
Dự Đoán
-12.21
Trước đó
Trung bình
06:30:00
HU
Gross Wage YoY (May)
Dự Đoán
9.00
Trước đó
9.20
Thấp
06:30:00
ID
Foreign Direct Investment YoY (Q2)
Dự Đoán
8.50
Trước đó
Thấp
06:35:00
TR
Auto Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
-22.50
Trước đó
-28.00
Thấp
06:35:00
TR
Auto Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-32.80
Trước đó
-35.00
Thấp
07:00:00
CZ
Producer Price Index MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
CZ
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Thấp
07:29:23
AR
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
1924.00
Trước đó
Thấp
07:30:00
CH
Monetary Policy Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
TR
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
-298.20
Trước đó
-200.00
Thấp
08:00:00
IT
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.00
Thấp
08:00:00
IT
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.00
Thấp
08:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.10
Thấp
08:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
08:00:00
IT
HICP MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
0.10
Thấp
08:00:00
IT
CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.00
Thấp
08:00:00
IT
CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.00
Thấp
08:00:00
IT
HICP YoY (Jun)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.10
Thấp
08:40:00
ES
5-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.84
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
10-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
3-Year Bonos Auction
Dự Đoán
2.77
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
7-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
3.16
Trước đó
Thấp
08:40:00
ES
30-Year Obligacion Auction
Dự Đoán
4.04
Trước đó
Thấp
09:00:00
EU
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-1.20
Trước đó
-1.60
Trung bình
09:00:00
FR
OAT Auction
Dự Đoán
2.85
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Balance of Trade EU (May)
Dự Đoán
0.44
Trước đó
Thấp
09:30:00
UK
10-Year Treasury Gilt Auction
Dự Đoán
4.86
Trước đó
Thấp
10:00:00
GH
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
Thấp
10:00:00
IL
GDP Growth Annualized (Q1)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
-3.80
Thấp
10:00:00
IL
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
-3.30
Trước đó
-3.80
Thấp
11:00:00
UK
NIESR Monthly GDP Tracker (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
Trung bình
11:30:00
TR
Foreign Exchange Reserves (Jul/10)
Dự Đoán
61.95
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Core Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.00
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
1.20
Thấp
12:00:00
BR
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
-1.60
Trước đó
0.50
Trung bình
12:00:00
QA
Gross Domestic Product YoY (Q1)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
Thấp
12:00:00
PL
Core CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
3.10
Trước đó
3.00
Thấp
12:00:00
QA
Gross Domestic Product QoQ (Q1)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Thấp
12:00:00
KG
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
11.00
Trước đó
12.00
Thấp
12:00:00
KG
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
13.40
Trước đó
13.80
Thấp
12:00:00
UK
NIESR Monthly GDP Tracker (Jun)
Dự Đoán
0.70
Trước đó
Trung bình
12:15:00
CA
Housing Starts (Jun)
Dự Đoán
253.10
Trước đó
258.00
Trung bình
12:15:00
BY
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
0.70
Thấp
12:30:00
US
Jobless Claims 4-Week Average (Jul/11)
Dự Đoán
219.00
Trước đó
216.00
Thấp
12:30:00
US
Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (Jun)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
0.30
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed Prices Paid (Jul)
Dự Đoán
53.20
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed New Orders (Jul)
Dự Đoán
27.30
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed CAPEX Index (Jul)
Dự Đoán
41.20
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Retail Sales Ex Autos MoM (Jun)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
-0.10
Trung bình
12:30:00
US
Continuing Jobless Claims (Jul/04)
Dự Đoán
1821.00
Trước đó
1820.00
Thấp
12:30:00
US
Philadelphia Fed Manufacturing Index (Jul)
Dự Đoán
10.30
Trước đó
13.00
Trung bình
12:30:00
US
Retail Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
0.20
Cao
12:30:00
US
Philly Fed Business Conditions (Jul)
Dự Đoán
50.20
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Philly Fed Employment (Jul)
Dự Đoán
7.90
Trước đó
Thấp
12:30:00
US
Retail Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
7.30
Trước đó
6.70
Thấp
12:30:00
US
Initial Jobless Claims (Jul/11)
Dự Đoán
216.00
Trước đó
217.00
Trung bình
12:30:00
BY
Industrial Production YoY (Jun)
Dự Đoán
-1.40
Trước đó
0.70
Thấp
13:00:00
RU
Central Bank Reserves $
Dự Đoán
721.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
GH
Producer Price Index YoY (Jun)
Dự Đoán
5.80
Trước đó
Thấp
14:00:00
US
Business Inventories MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.30
Trung bình
14:00:00
US
Pending Home Sales MoM (Jun)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
-0.50
Trung bình
14:00:00
US
NAHB Housing Market Index (Jul)
Dự Đoán
36.00
Trước đó
35.00
Trung bình
14:00:00
US
Pending Home Sales YoY (Jun)
Dự Đoán
4.80
Trước đó
2.30
Trung bình
14:00:00
US
Retail Inventories Ex Autos MoM (May)
Dự Đoán
0.60
Trước đó
0.40
Thấp
14:00:00
EC
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-283.91
Trước đó
-150.00
Thấp
14:30:00
US
EIA Natural Gas Stocks Change (Jul/10)
Dự Đoán
61.00
Trước đó
43.00
Thấp
15:00:00
CO
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
17.80
Trước đó
19.00
Thấp
15:30:00
US
8-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.64
Trước đó
Thấp
15:30:00
US
4-Week Bill Auction
Dự Đoán
3.63
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
15-Year Mortgage Rate (Jul/16)
Dự Đoán
5.82
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
30-Year Mortgage Rate (Jul/16)
Dự Đoán
6.49
Trước đó
Thấp
16:00:00
CA
30-Year Bond Auction
Dự Đoán
3.78
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Atlanta Fed GDPNow (Q2)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
1.30
Trung bình
16:30:00
US
Fed Logan Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
16:53:06
AR
Budget Balance (Jun)
Dự Đoán
1924.00
Trước đó
Thấp
17:00:00
PY
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
38.21
Trước đó
44.00
Thấp
17:15:00
PY
Consumer Confidence (Jun)
Dự Đoán
38.21
Trước đó
44.00
Thấp
17:25:00
US
Fed Schmid Speech
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
20:30:00
US
Fed Balance Sheet (Jul/15)
Dự Đoán
6.74
Trước đó
Thấp
22:45:00
NZ
Food Inflation YoY (Jun)
Dự Đoán
3.20
Trước đó
3.00
Thấp
23:00:00
US
Fed Jefferson Speech
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
Exports YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
Balance of Trade (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
700.00
Cao
23:50:00
JP
Imports YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.